- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có chính kiến; có quan điểm riêng
Cô ấy là một người rất có chính kiến.
có chính kiến; có quan điểm riêng
có chính kiến; có quan điểm riêng
Cô ấy là một người rất có chính kiến.
có chính kiến; có quan điểm riêng
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
có chính kiến; có quan điểm riêng
có chính kiến; có quan điểm riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.