- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai
mang thai; có thai
Cô ấy có thai rồi.
bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai
mang thai; có thai
Cô ấy có thai rồi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai
bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.