- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có lợi có hại; lợi bất cập hại [thành ngữ]
Bất cứ việc gì cũng có lợi và có hại.
có lợi có hại; lợi bất cập hại [thành ngữ]
Bất cứ việc gì cũng có lợi và có hại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
có lợi có hại; lợi bất cập hại [thành ngữ]
có lợi có hại; lợi bất cập hại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.