- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
càng thêm; hơn nữa (đặt sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ)
Hôm nay lạnh cực.
càng thêm; hơn nữa (đặt sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ)
Hôm nay lạnh cực.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
càng thêm; hơn nữa (đặt sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ)
càng thêm; hơn nữa (đặt sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.