- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có sức mạnh; tràn đầy năng lượng; mạnh mẽ
Anh ấy là một người rất năng động.
có sức lực; thú vị; hấp dẫn
Câu chuyện này rất thú vị.
có sức mạnh; tràn đầy năng lượng; mạnh mẽ
Anh ấy là một người rất năng động.
có sức lực; thú vị; hấp dẫn
Câu chuyện này rất thú vị.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có sức mạnh; tràn đầy năng lượng; mạnh mẽ
có sức mạnh; tràn đầy năng lượng; mạnh mẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.