- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
cùng nhau bàn bạc, thương lượng [thành ngữ]
Chúng ta cùng bàn bạc để giải quyết vấn đề.
cùng nhau bàn bạc; có trao đổi ý kiến [thành ngữ]
Chúng ta có trao đổi, bàn bạc thì mới làm tốt mọi việc được.
cùng nhau bàn bạc, thương lượng [thành ngữ]
Chúng ta cùng bàn bạc để giải quyết vấn đề.
cùng nhau bàn bạc; có trao đổi ý kiến [thành ngữ]
Chúng ta có trao đổi, bàn bạc thì mới làm tốt mọi việc được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
cùng nhau bàn bạc, thương lượng [thành ngữ]
cùng nhau bàn bạc, thương lượng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.