- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có miệng mà câm; không nói được nên lời
Anh ấy sợ đến mức không nói nên lời.
câm miệng; á khẩu; không nói được lời nào
Anh ấy bị hỏi đến mức không nói nên lời.
có miệng mà câm; không nói được nên lời
Anh ấy sợ đến mức không nói nên lời.
câm miệng; á khẩu; không nói được lời nào
Anh ấy bị hỏi đến mức không nói nên lời.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
có miệng mà câm; không nói được nên lời
có miệng mà câm; không nói được nên lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.