- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đến có sự chuẩn bị sẵn sàng [thành ngữ]
Anh ấy đã có sự chuẩn bị trước khi đến.
đến có sự chuẩn bị sẵn sàng [thành ngữ]
Anh ấy đã có sự chuẩn bị trước khi đến.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
đến có sự chuẩn bị sẵn sàng [thành ngữ]
đến có sự chuẩn bị sẵn sàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.