- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có phần thiếu; hơi mất (thể diện, phẩm cách...) — thường dùng trong cụm cố định
Điều này làm mất thể diện.
có phần thiếu; hơi mất (thể diện, phẩm cách...) — thường dùng trong cụm cố định
Điều này làm mất thể diện.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có phần thiếu; hơi mất (thể diện, phẩm cách...) — thường dùng trong cụm cố định
có phần thiếu; hơi mất (thể diện, phẩm cách...) — thường dùng trong cụm cố định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.