- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
như; giống như; tựa như
Giọng nói của anh ấy như tiếng trời.
dường như; giống như
Giọng hát của anh ấy như tiếng trời.
giống nhau; cùng; đồng
như; giống như; tựa như
Giọng nói của anh ấy như tiếng trời.
dường như; giống như
Giọng hát của anh ấy như tiếng trời.
giống nhau; cùng; đồng
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như; giống như; tựa như
như; giống như; tựa như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.