- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có thế (trong bài bridge); dễ bị tổn thương
Chúng ta đang ở thế yếu, nên phải cẩn thận.
có thế (trong bài bridge); dễ bị tổn thương
Chúng ta đang ở thế yếu, nên phải cẩn thận.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
có thế (trong bài bridge); dễ bị tổn thương
có thế (trong bài bridge); dễ bị tổn thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.