- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
người có chí; người có tâm
Trời không phụ lòng người có chí.
người có chí; người có tâm huyết
Trời không phụ người có lòng.
người có tâm; người có chí; người để tâm đến sự việc
Chỉ những người có tâm mới có thể thành công.
người có chí; người có tâm
Trời không phụ lòng người có chí.
người có chí; người có tâm huyết
Trời không phụ người có lòng.
người có tâm; người có chí; người để tâm đến sự việc
Chỉ những người có tâm mới có thể thành công.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người có chí; người có tâm
người có chí; người có tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người có tâm; người có chí; người để ý
người có tâm; người có chí; người để ý