- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tài khoản có lãi suất; (khoản vay/tiền gửi) có tính lãi
Tài khoản có lãi suất có thể kiếm được tiền lãi.
tài khoản có lãi suất; (khoản vay/tiền gửi) có tính lãi
Tài khoản có lãi suất có thể kiếm được tiền lãi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tài khoản có lãi suất; (khoản vay/tiền gửi) có tính lãi
tài khoản có lãi suất; (khoản vay/tiền gửi) có tính lãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.