- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có hại (cho); gây tổn hại
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
có hại (cho); gây tổn hại
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
có hại (cho); gây tổn hại
có hại (cho); gây tổn hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.