- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
không tầm thường; khác tục; thanh cao
Anh ấy là một người rất ấn tượng.
không tầm thường; khác tục; thanh cao
Anh ấy là một người rất ấn tượng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
không tầm thường; khác tục; thanh cao
không tầm thường; khác tục; thanh cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.