- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có phương pháp; làm đúng cách
Anh ấy làm việc rất đúng cách.
có phương pháp đúng đắn; có cách hay
Anh ấy làm việc rất có phương pháp.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
có phương pháp; làm đúng cách
Anh ấy làm việc rất đúng cách.
có phương pháp đúng đắn; có cách hay
Anh ấy làm việc rất có phương pháp.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
có phương pháp; làm đúng cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.