- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có hay không; hữu vô
có hay không; thừa thiếu; hữu vô
Chúng ta nên cân nhắc về sự thừa thiếu.
có và không; hữu vô
Có và không cùng tồn tại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
có hay không; hữu vô
có hay không; thừa thiếu; hữu vô
Chúng ta nên cân nhắc về sự thừa thiếu.
có và không; hữu vô
Có và không cùng tồn tại.
có và không có; hữu hình và vô hình
Có và không cùng sinh ra.
có hay không; hữu vô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có và không có; hữu hình và vô hình
Có và không cùng sinh ra.