- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
một ngày nào đó; có ngày
Một ngày nào đó, tôi sẽ đi Trung Quốc.
một ngày nào đó (trong tương lai) [thành ngữ]
một ngày nào đó; có ngày
Một ngày nào đó, tôi sẽ đi Trung Quốc.
một ngày nào đó (trong tương lai) [thành ngữ]
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
một ngày nào đó; có ngày
một ngày nào đó; có ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.