- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
(lóng) có không nào?; đúng không nào? (nhấn mạnh xác nhận)
Có hay không, bạn thích tôi!
phải không?! (cách nói lóng, kết hợp 有 và 没有)
Ý này không tồi, bạn có nghĩ vậy không?!
(khẩu) có không; có hay không (cách nói nhấn mạnh/kịch tính)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
(lóng) có không nào?; đúng không nào? (nhấn mạnh xác nhận)
Có hay không, bạn thích tôi!
phải không?! (cách nói lóng, kết hợp 有 và 没有)
Ý này không tồi, bạn có nghĩ vậy không?!
(khẩu) có không; có hay không (cách nói nhấn mạnh/kịch tính)
(lóng) có không nào?; đúng không nào? (nhấn mạnh xác nhận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.