- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có thực lực; có vốn liếng (để làm gì)
Anh ấy có đủ khả năng để làm việc này.
có thực lực; có vốn liếng (để làm gì)
Anh ấy có đủ khả năng để làm việc này.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
có thực lực; có vốn liếng (để làm gì)
có thực lực; có vốn liếng (để làm gì)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.