- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hữu cơ; hữu nghĩa (có liên kết chặt chẽ)
中含有生命、能生长或与生命有关的;由生物产生的hányǒu shēngmìng、néng shēngzhǎng huò yǔ shēngmìng yǒuguān de;yóu shēngwù chǎnshēng de
Đây là rau hữu cơ.
hữu cơ; hữu nghĩa (có liên kết chặt chẽ)
中含有生命、能生长或与生命有关的;由生物产生的hányǒu shēngmìng、néng shēngzhǎng huò yǔ shēngmìng yǒuguān de;yóu shēngwù chǎnshēng de
Đây là rau hữu cơ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hữu cơ; hữu nghĩa (có liên kết chặt chẽ)
hữu cơ; hữu nghĩa (có liên kết chặt chẽ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.