- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hợp chất hữu cơ
Hợp chất hữu cơ là chất hóa học.
hợp chất hữu cơ
Hợp chất hữu cơ là chất hóa học.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp chất hữu cơ
hợp chất hữu cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.