- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đất hữu cơ; histosol (phân loại đất)
Đất hữu cơ là loại đất giàu chất hữu cơ.
đất hữu cơ; histosol (phân loại đất)
Đất hữu cơ là loại đất giàu chất hữu cơ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đất hữu cơ; histosol (phân loại đất)
đất hữu cơ; histosol (phân loại đất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.