- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hợp chất hữu cơ; chất hữu cơ
Chất hữu cơ là nền tảng của sự sống.
hợp chất hữu cơ; chất hữu cơ
Đất chứa chất hữu cơ.
hợp chất hữu cơ; chất hữu cơ
Chất hữu cơ là nền tảng của sự sống.
hợp chất hữu cơ; chất hữu cơ
Đất chứa chất hữu cơ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hợp chất hữu cơ; chất hữu cơ
hợp chất hữu cơ; chất hữu cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.