- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có uy quyền; có thẩm quyền
Anh ấy là một chuyên gia có thẩm quyền.
có uy quyền; có thẩm quyền
Anh ấy là một chuyên gia có thẩm quyền.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
có uy quyền; có thẩm quyền
có uy quyền; có thẩm quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.