- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có sọc; loang lổ
Chiếc áo sơ mi này có sọc.
có sọc; loang lổ
Chiếc áo sơ mi này có sọc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
có sọc; loang lổ
có sọc; loang lổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.