- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
quốc gia có vũ khí hạt nhân
Các quốc gia có vũ khí hạt nhân sở hữu vũ khí hạt nhân.
quốc gia có vũ khí hạt nhân
Các quốc gia có vũ khí hạt nhân sở hữu vũ khí hạt nhân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
quốc gia có vũ khí hạt nhân
quốc gia có vũ khí hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.