- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có cạnh có góc; rõ ràng dứt khoát (về tính cách hoặc hình dạng)
Cái hộp này có góc cạnh sắc nét.
có chính kiến rõ ràng; cứng rắn, không nể nang [thành ngữ]
Anh ấy là một người có chính kiến rõ ràng.
có cạnh có góc; rõ ràng dứt khoát (về tính cách hoặc hình dạng)
Cái hộp này có góc cạnh sắc nét.
có chính kiến rõ ràng; cứng rắn, không nể nang [thành ngữ]
Anh ấy là một người có chính kiến rõ ràng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
có cạnh có góc; rõ ràng dứt khoát (về tính cách hoặc hình dạng)
có cạnh có góc; rõ ràng dứt khoát (về tính cách hoặc hình dạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.