- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có khí phách; bề thế; oai vệ
Anh ấy rất có khí phách.
có khí phách; bề thế; oai vệ
Anh ấy rất có khí phách.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
có khí phách; bề thế; oai vệ
có khí phách; bề thế; oai vệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.