- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thể dục thẩm mỹ; aerobics
Cô ấy tập thể dục nhịp điệu mỗi sáng.
thể dục thẩm mỹ; aerobics
Cô ấy tập thể dục nhịp điệu mỗi sáng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
thể dục thẩm mỹ; aerobics
thể dục thẩm mỹ; aerobics
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.