- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thể dục thẩm mỹ; aerobics
Tập thể dục nhịp điệu rất tốt cho cơ thể.
thể dục thẩm mỹ; aerobics
Tập thể dục nhịp điệu rất tốt cho cơ thể.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
thể dục thẩm mỹ; aerobics
thể dục thẩm mỹ; aerobics
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.