- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có nước (chỉ nhà có hệ thống cấp nước)
Căn nhà này có nước không?
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
có nước (chỉ nhà có hệ thống cấp nước)
Căn nhà này có nước không?
có nước (chỉ nhà có hệ thống cấp nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.