- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có lúc thăng lúc trầm; có ups and downs
Cuộc đời có lúc thăng trầm.
có lúc thăng lúc trầm; có ups and downs
Cuộc đời có lúc thăng trầm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
có lúc thăng lúc trầm; có ups and downs
có lúc thăng lúc trầm; có ups and downs
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.