- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đậm đà hương vị; thú vị, có duyên [thành ngữ]
Món ăn này rất ngon.
thú vị; ngon lành; đậm đà hương vị (bóng: thú vị, hấp dẫn)
Món ăn này được làm rất ngon.
hấp dẫn; thú vị; ngon lành (ăn uống); đậm đà
đậm đà hương vị; thú vị, có duyên [thành ngữ]
Món ăn này rất ngon.
thú vị; ngon lành; đậm đà hương vị (bóng: thú vị, hấp dẫn)
Món ăn này được làm rất ngon.
hấp dẫn; thú vị; ngon lành (ăn uống); đậm đà
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đậm đà hương vị; thú vị, có duyên [thành ngữ]
đậm đà hương vị; thú vị, có duyên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Câu chuyện này kể rất thú vị.
Câu chuyện này kể rất thú vị.