- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có một chút; hơi một chút
中略微;在一定程度上lüèwēi;zài yīdìng chéngdù shang
Tôi hơi mệt.
Hôm nay trời hơi lạnh.
có một chút; hơi một chút
中略微;在一定程度上lüèwēi;zài yīdìng chéngdù shang
Tôi hơi mệt.
Hôm nay trời hơi lạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
có một chút; hơi một chút
có một chút; hơi một chút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.