- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có lý; hợp lý
Đề nghị này rất hợp lý.
có lý; hợp lý
Bạn nói rất có lý.
đúng; không sai; khá tốt
có lý; hợp lý
Đề nghị này rất hợp lý.
có lý; hợp lý
Bạn nói rất có lý.
đúng; không sai; khá tốt
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
có lý; hợp lý
có lý; hợp lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có lý; (toán) hữu tỉ
Số hữu tỉ.
có lý; (toán) hữu tỉ
Số hữu tỉ.