- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có điện; (thiết bị) chạy điện
Điện thoại này có điện không?
có điện; bị điện giật (khi chạm vào)
Chỗ này có điện không?
có điện
Căn phòng này có điện không?
có điện; (thiết bị) chạy điện
Điện thoại này có điện không?
có điện; bị điện giật (khi chạm vào)
Chỗ này có điện không?
có điện
Căn phòng này có điện không?
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
có điện; (thiết bị) chạy điện
có điện; (thiết bị) chạy điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.