- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có giới hạn; bị chặn (toán học)
Hàm số này có giới hạn.
có giới hạn; bị chặn (toán học)
Hàm số này có giới hạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
có giới hạn; bị chặn (toán học)
có giới hạn; bị chặn (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.