- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
một số; có những (người/thứ...)
Có người thích ăn cay.
Một số học sinh thích tự học một mình, một số khác lại thích thảo luận theo nhóm.
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
một số; có những (người/thứ...)
Có người thích ăn cay.
Một số học sinh thích tự học một mình, một số khác lại thích thảo luận theo nhóm.
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
một số; có những (người/thứ...)
một số; có những (người/thứ...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
một số; có (một số)
Một số học sinh thích toán, một số thích văn.
một số; có (một số)
Một số học sinh thích toán, một số thích văn.