- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thỉnh thoảng; đôi khi
Đôi khi, tôi thích đọc sách một mình.
đôi khi; đôi lúc; có lúc
Có lúc, anh ấy sẽ rất bận.
thỉnh thoảng; đôi khi
Đôi khi, tôi thích đọc sách một mình.
đôi khi; đôi lúc; có lúc
Có lúc, anh ấy sẽ rất bận.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thỉnh thoảng; đôi khi
thỉnh thoảng; đôi khi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.