- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có đầu mối; có chút tiến triển; bắt đầu thành hình
Kế hoạch này đã bắt đầu có hình hài rồi.
có đầu mối; sắp có kết quả; có triển vọng
Kế hoạch này sắp thành hiện thực rồi.
có đầu mối; có chút tiến triển; bắt đầu thành hình
Kế hoạch này đã bắt đầu có hình hài rồi.
có đầu mối; sắp có kết quả; có triển vọng
Kế hoạch này sắp thành hiện thực rồi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có đầu mối; có chút tiến triển; bắt đầu thành hình
có đầu mối; có chút tiến triển; bắt đầu thành hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.