- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có phúc; được hưởng phước
Bạn thật có phúc!
có phúc; được hưởng phước
Bạn thật có phúc!
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
có phúc; được hưởng phước
có phúc; được hưởng phước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.