- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có dây; hữu tuyến
Tai nghe này là loại có dây.
có dây; hữu tuyến (truyền hình cáp)
Nhà chúng tôi không có truyền hình cáp.
có dây; hữu tuyến
Tai nghe này là loại có dây.
có dây; hữu tuyến (truyền hình cáp)
Nhà chúng tôi không có truyền hình cáp.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
có dây; hữu tuyến
có dây; hữu tuyến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.