- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
dũng cảm; can đảm
Anh ấy rất dũng cảm.
dũng cảm; can đảm
Anh ấy rất dũng cảm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
dũng cảm; can đảm
dũng cảm; can đảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.