- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có phong cách; sành điệu
Anh ấy nói chuyện rất có phong cách.
hào phóng; tự nhiên; thanh lịch
có phong cách; sành điệu; sang chảnh
Nhà hàng này rất sang trọng.
có phong cách; sành điệu
Anh ấy nói chuyện rất có phong cách.
hào phóng; tự nhiên; thanh lịch
có phong cách; sành điệu; sang chảnh
Nhà hàng này rất sang trọng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
có phong cách; sành điệu
có phong cách; sành điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.