- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có dê mà nhát; tán tỉnh thì hăng nhưng khi đến việc thì nhụt gan
Anh ta có sắc vô đảm, không dám tỏ tình.
có dã tâm mà không có gan thực hiện
chỉ nói không làm; nói mà không làm
Anh ta chỉ được cái mồm, không dám tỏ tình.
có dê mà nhát; tán tỉnh thì hăng nhưng khi đến việc thì nhụt gan
Anh ta có sắc vô đảm, không dám tỏ tình.
có dã tâm mà không có gan thực hiện
chỉ nói không làm; nói mà không làm
Anh ta chỉ được cái mồm, không dám tỏ tình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
có dê mà nhát; tán tỉnh thì hăng nhưng khi đến việc thì nhụt gan
có dê mà nhát; tán tỉnh thì hăng nhưng khi đến việc thì nhụt gan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.