- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
phân đốt; phân đoạn
Cây tre này có đốt.
phân đốt; phân đoạn
Cây tre này có đốt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
phân đốt; phân đoạn
phân đốt; phân đoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.