- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
kính mời; trân trọng kính mời
Xin mời vị khách tiếp theo.
trân trọng mời vào; kính mời
Xin mời thí sinh tiếp theo!
trân trọng mời; kính mời (ai đó lên phát biểu hoặc trình diễn)
Xin mời người phát biểu tiếp theo.
kính mời; trân trọng kính mời
Xin mời vị khách tiếp theo.
trân trọng mời vào; kính mời
Xin mời thí sinh tiếp theo!
trân trọng mời; kính mời (ai đó lên phát biểu hoặc trình diễn)
Xin mời người phát biểu tiếp theo.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời nói trong sáng, chân thành chính là cách để xin phép hay mời người khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời nói trong sáng, chân thành chính là cách để xin phép hay mời người khác.
kính mời; trân trọng kính mời
kính mời; trân trọng kính mời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.