- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nhờ vào; phụ thuộc vào(kế thừa)
Thành công có được là nhờ sự nỗ lực.
cần thiết; không thể thiếu(kế thừa)
Điều này phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.
nhờ vào; dựa vào; phụ thuộc vào(kế thừa)
nhờ vào; phụ thuộc vào(kế thừa)
Thành công có được là nhờ sự nỗ lực.
cần thiết; không thể thiếu(kế thừa)
Điều này phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.
nhờ vào; dựa vào; phụ thuộc vào(kế thừa)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
nhờ vào; phụ thuộc vào
nhờ vào; phụ thuộc vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào nỗ lực của mọi người.
Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào nỗ lực của mọi người.