- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có đường ray; (xe điện) chạy trên ray
Xe điện có đường ray rất tiện lợi.
có đường ray; (xe điện) chạy trên ray
Xe điện có đường ray rất tiện lợi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có đường ray; (xe điện) chạy trên ray
có đường ray; (xe điện) chạy trên ray
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.